越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“có trẻ em đi cùng” (1)
có trẻ em đi cùng

英语
名with children
Nhà hàng này cũng phù hợp với khách có trẻ em đi cùng.
This restaurant is recommended for guests with children.
相关词“có trẻ em đi cùng” (0)
未找到相关词。
短语“có trẻ em đi cùng” (1)
Nhà hàng này cũng phù hợp với khách có trẻ em đi cùng.
This restaurant is recommended for guests with children.
